"dakota" in Vietnamese
Definition
Dakota có thể chỉ một dân tộc bản địa châu Mỹ, ngôn ngữ của họ, hoặc hai bang ở Hoa Kỳ: Bắc Dakota và Nam Dakota.
Usage Notes (Vietnamese)
Khi dùng từ “Dakota”, nên rõ ràng là nói về dân tộc, ngôn ngữ hay tên bang (“Bắc Dakota”, “Nam Dakota”). Luôn viết hoa.
Examples
Many people live in Dakota states.
Nhiều người sống ở các bang **Dakota**.
The Dakota people have a rich history.
Người **Dakota** có lịch sử phong phú.
Dakota is also a Native American language.
**Dakota** cũng là một ngôn ngữ bản địa.
I took a road trip across North and South Dakota last summer.
Mùa hè năm ngoái, tôi đã đi xuyên Bắc và Nam **Dakota** bằng ô tô.
Have you ever heard someone speak Dakota before?
Bạn đã bao giờ nghe ai nói tiếng **Dakota** chưa?
The documentary explores the traditions of the Dakota tribes.
Bộ phim tài liệu khám phá các truyền thống của bộ tộc **Dakota**.