Type any word!

"daisies" in Vietnamese

hoa cúc

Definition

Hoa cúc là loài hoa nhỏ, cánh trắng với nhụy vàng, thường mọc ở đồng cỏ và vườn. Loài hoa này thường tượng trưng cho sự ngây thơ và giản dị.

Usage Notes (Vietnamese)

'hoa cúc' dùng để chỉ nhiều bông hoa, thường sử dụng trong giao tiếp thân mật. Đừng nhầm với tên riêng hoặc 'cúc' đơn lẻ cho một bông. Có thể dùng nghĩa bóng cho sự trong sáng hoặc xinh đẹp.

Examples

The field is full of daisies in spring.

Cánh đồng tràn ngập **hoa cúc** vào mùa xuân.

She picked some daisies for the table.

Cô ấy hái vài **hoa cúc** để đặt lên bàn.

Daisies are my favorite flowers.

**Hoa cúc** là loài hoa tôi yêu thích nhất.

Kids love making chains out of daisies in the park.

Trẻ con thích xâu chuỗi **hoa cúc** ở công viên.

After the rain, the daisies looked even brighter.

Sau mưa, **hoa cúc** trông càng tươi sáng hơn.

She decorated the cake with fresh daisies from her garden.

Cô ấy trang trí bánh với **hoa cúc** tươi từ vườn nhà.