Type any word!

"dairy" in Vietnamese

sản phẩm từ sữatrang trại sữa

Definition

Sản phẩm từ sữa là các món ăn làm từ sữa như phô mai, bơ, sữa chua, hoặc nơi chế biến, sản xuất các sản phẩm từ sữa.

Usage Notes (Vietnamese)

"dairy" vừa chỉ đồ ăn làm từ sữa, vừa chỉ nơi sản xuất/chế biến sữa. "dairy-free" là không chứa sản phẩm từ sữa. Đừng nhầm với "diary" (nhật ký cá nhân).

Examples

She can't eat dairy because she is allergic.

Cô ấy không thể ăn **sản phẩm từ sữa** vì bị dị ứng.

Milk, cheese, and yogurt are dairy products.

Sữa, phô mai, và sữa chua là các **sản phẩm từ sữa**.

My uncle works at a dairy.

Chú tôi làm việc ở một **trang trại sữa**.

I try to avoid dairy because it upsets my stomach.

Tôi cố tránh **sản phẩm từ sữa** vì chúng làm bụng tôi khó chịu.

That restaurant has lots of dairy-free options.

Nhà hàng đó có nhiều món **không chứa sản phẩm từ sữa**.

Growing up on a dairy meant we always had fresh milk at home.

Lớn lên ở **trang trại sữa**, nhà tôi lúc nào cũng có sữa tươi.