"daiquiri" en Vietnamese
Definición
Daiquiri là một loại cocktail pha từ rượu rum, nước chanh và đường, thường được phục vụ lạnh và đôi khi xay với đá hoặc hương vị trái cây.
Notas de Uso (Vietnamese)
"Daiquiri" thường được gọi ở quán bar hoặc nhà hàng. Có nhiều biến thể trái cây ngọt như "daiquiri dâu tây" ngoài loại cổ điển. Từ này chỉ dùng cho loại cocktail này, không áp dụng cho đồ uống khác.
Ejemplos
A daiquiri is made with rum, lime juice, and sugar.
Một ly **daiquiri** được pha bằng rượu rum, nước chanh và đường.
Can I have a strawberry daiquiri, please?
Cho tôi một ly **daiquiri** dâu tây được không?
The daiquiri is served very cold.
**Daiquiri** được phục vụ rất lạnh.
I always order a daiquiri when I'm at the beach.
Tôi luôn gọi **daiquiri** mỗi khi ở bãi biển.
This mango daiquiri is so refreshing!
**Daiquiri** xoài này thật sảng khoái!
They offer frozen daiquiris in different flavors at the bar.
Quán bar có phục vụ **daiquiri** đông lạnh với nhiều vị khác nhau.