¡Escribe cualquier palabra!

"dainty" en Vietnamese

xinh xắnthanh túnhỏ nhắn

Definición

Chỉ một thứ nhỏ nhắn, xinh xắn và tinh tế, thường mang vẻ duyên dáng hoặc thanh tú. Thường dùng để miêu tả đồ vật, món ăn hoặc dáng vẻ, cử chỉ của người.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, diễn đạt sự duyên dáng nhỏ nhắn, nhất là cho món ăn ('dainty pastries'), vẻ ngoài ('dainty fingers'), hoặc chuyển động ('dainty steps'). Ít dùng trong lời nói hàng ngày.

Ejemplos

She picked up the teacup with dainty fingers.

Cô ấy nhấc tách trà lên bằng những ngón tay **thanh tú**.

The bakery sells dainty cakes and cookies.

Tiệm bánh này bán các loại bánh ngọt **xinh xắn** và bánh quy.

Her movements were slow and dainty.

Cử động của cô ấy chậm rãi và **thanh tú**.

Look at those dainty little shoes!

Nhìn những đôi giày nhỏ nhắn **xinh xắn** kia kìa!

She nibbled on a dainty pastry at the café.

Cô ấy nhấm nháp một chiếc bánh ngọt **xinh xắn** tại quán cà phê.

He always gives a dainty wave to say goodbye.

Anh ấy luôn vẫy tay **nhẹ nhàng** để chào tạm biệt.