Type any word!

"daily" in Vietnamese

hằng ngày

Definition

Diễn tả việc gì đó xảy ra vào mỗi ngày, hoặc liên quan đến cuộc sống thường nhật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các cụm như 'daily routine', 'daily task', 'daily report'. Trong văn nói hay dùng 'mỗi ngày' hơn, 'hằng ngày' phù hợp trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.

Examples

I take a daily walk after dinner.

Tôi đi bộ **hằng ngày** sau bữa tối.

This medicine should be taken daily.

Thuốc này nên được uống **hằng ngày**.

Checking email is part of my daily routine.

Kiểm tra email là một phần trong **thói quen hằng ngày** của tôi.

The app sends me a daily reminder to drink more water.

Ứng dụng gửi cho tôi nhắc nhở **hằng ngày** để uống nhiều nước hơn.

Between work, kids, and errands, daily life gets pretty hectic.

Giữa công việc, con cái, và những việc vặt, **cuộc sống hằng ngày** trở nên khá bận rộn.

We have a daily team call every morning at nine.

Chúng tôi có cuộc họp nhóm **hằng ngày** mỗi sáng lúc chín giờ.