Type any word!

"dailies" in Vietnamese

cảnh quay thô mỗi ngàybáo hàng ngày

Definition

Trong lĩnh vực điện ảnh, 'dailies' là cảnh quay thô chưa chỉnh sửa được xem hàng ngày để kiểm tra tiến độ. Từ này cũng có thể chỉ các tờ báo xuất bản hàng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực điện ảnh, không dùng cho nhiệm vụ hàng ngày. Nghĩa 'báo hàng ngày' nghe hơi trang trọng hoặc lỗi thời.

Examples

The director watched the dailies every morning.

Đạo diễn xem **cảnh quay thô mỗi ngày** vào mỗi buổi sáng.

The film crew discussed the dailies after the shoot.

Đoàn làm phim đã thảo luận về **cảnh quay thô mỗi ngày** sau buổi quay.

He reads several dailies to keep up with the news.

Anh ấy đọc vài **báo hàng ngày** để cập nhật tin tức.

Some mistakes are only caught when watching the dailies.

Một số lỗi chỉ được phát hiện khi xem lại **cảnh quay thô mỗi ngày**.

I picked up two dailies on my way to work.

Tôi đã mua hai **báo hàng ngày** trên đường đi làm.

Checking the dailies helps the crew fix issues before the next scene.

Việc kiểm tra **cảnh quay thô mỗi ngày** giúp đoàn phim sửa lỗi trước cảnh tiếp theo.