Type any word!

"daggers" in Vietnamese

dao găm

Definition

Những loại dao nhỏ, mũi nhọn dùng làm vũ khí. Đôi khi dùng thành ngữ để diễn tả ánh nhìn giận dữ hoặc thù địch.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong lịch sử hoặc truyện giả tưởng. Cụm 'look daggers at' có nghĩa là nhìn ai đó với ánh mắt giận dữ.

Examples

The museum displays several ancient daggers.

Bảo tàng trưng bày vài chiếc **dao găm** cổ.

He collected daggers from different countries.

Anh ấy sưu tầm **dao găm** từ nhiều nước khác nhau.

The knights fought with swords and daggers.

Các hiệp sĩ chiến đấu bằng kiếm và **dao găm**.

She shot him a look that could throw daggers.

Cô ấy liếc anh ấy với ánh mắt sắc như **dao găm**.

During the meeting, they exchanged daggers with their eyes.

Trong cuộc họp, họ nhìn nhau như muốn gửi **dao găm** bằng ánh mắt.

His words were sharp, each one like a row of daggers.

Lời nói của anh ấy sắc bén, mỗi câu như một hàng **dao găm**.