Type any word!

"dag" in Vietnamese

người lập dị (đáng yêu)người lạc hậu (theo cách hài hước)

Definition

Người không hợp thời hoặc có hành động ngộ nghĩnh, lạc hậu nhưng thường gây cảm giác dễ thương hoặc hài hước.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng thân mật, mang tính đùa vui, không mang ý xúc phạm. Khác với 'mọt sách', chủ yếu nói về ngoại hình hoặc sự vụng về dễ thương.

Examples

Sarah is such a dag for wearing those silly socks.

Sarah đúng là một **người lập dị** khi mang tất ngộ nghĩnh đó.

He loves dancing like a dag at weddings.

Anh ấy thích nhảy múa như một **người lập dị** ở đám cưới.

My brother is a real dag sometimes.

Anh trai tôi đôi khi thực sự là một **người lập dị**.

Don't worry about being a dag—that's what makes you fun!

Đừng lo lắng về việc là một **người lập dị**—đó là điều khiến bạn vui nhộn!

Everyone has a bit of dag in them, even the cool kids.

Ai cũng có một chút **người lập dị** trong mình, kể cả những người nổi tiếng.

You can be a bit of a dag, but people love you for it.

Bạn có thể hơi **người lập dị**, nhưng mọi người lại yêu quý bạn vì điều đó.