"daffodils" in Vietnamese
Definition
Hoa thủy tiên là loài hoa có màu vàng hoặc trắng sáng với phần giữa hình kèn, thường nở vào mùa xuân.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng dạng số nhiều và gắn với mùa xuân, vườn tược. Khác với 'hoa loa kèn' và 'hoa tulip'.
Examples
Daffodils bloom in early spring.
**Hoa thủy tiên** nở vào đầu mùa xuân.
The garden is full of yellow daffodils.
Khu vườn đầy những **hoa thủy tiên** vàng.
She picked some daffodils for the vase.
Cô ấy hái vài **hoa thủy tiên** để cắm vào bình.
Seeing daffodils always reminds me that winter is over.
Nhìn thấy **hoa thủy tiên** luôn nhắc tôi rằng mùa đông đã qua.
My favorite poem is about a field of daffodils waving in the breeze.
Bài thơ yêu thích của tôi là về cánh đồng **hoa thủy tiên** rung rinh trong gió.
We planted daffodils last year, and now they pop up everywhere!
Chúng tôi đã trồng **hoa thủy tiên** năm ngoái, và bây giờ chúng mọc khắp nơi!