"daddies" in Vietnamese
Definition
“Daddies” là dạng số nhiều của “daddy”; thường dùng để gọi cha một cách thân mật, đặc biệt là bởi trẻ nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu trẻ em dùng từ này khi gọi cha. Người lớn đôi lúc dùng theo kiểu đùa hoặc thân mật trong các tình huống đặc biệt.
Examples
All the daddies waited outside the school.
Tất cả các **bố** đều chờ bên ngoài trường.
My friends have funny daddies.
Bạn của tôi có những **bố** rất hài hước.
The little kids called for their daddies.
Các em nhỏ gọi các **bố** của mình.
At the picnic, all the daddies teamed up for the game.
Tại buổi picnic, các **bố** đã cùng nhau chơi trò chơi.
She thinks all the daddies are embarrassing when they dance.
Cô ấy nghĩ tất cả các **bố** thật xấu hổ khi nhảy múa.
On Father’s Day, the kids made cards for their daddies.
Vào Ngày của Cha, bọn trẻ làm thiệp cho các **bố** của mình.