"czar" in Vietnamese
Definition
Ban đầu, 'sa hoàng' là danh hiệu của hoàng đế Nga. Ngày nay, từ này cũng chỉ người lãnh đạo quyền lực hoặc người chịu trách nhiệm lớn trong một lĩnh vực.
Usage Notes (Vietnamese)
Các chức danh như 'drug czar', 'energy czar' thường gặp ở Mỹ. Cũng dùng để đùa về người kiểm soát tất cả trong nhóm.
Examples
The Russian czar lived in a large palace.
**Sa hoàng** Nga sống trong một cung điện lớn.
He was named the country's drug czar to fight illegal drugs.
Anh ấy được bổ nhiệm làm **czar ma túy** của đất nước để chống lại ma túy bất hợp pháp.
The president picked a new czar for cybersecurity.
Tổng thống đã chọn một **czar an ninh mạng** mới.
Everyone calls her the office czar because she runs everything.
Mọi người gọi cô ấy là **czar** của văn phòng vì cô ấy quản lý mọi thứ.
The mayor appointed a traffic czar to solve the city's congestion problem.
Thị trưởng đã bổ nhiệm một **czar giao thông** để giải quyết tình trạng tắc nghẽn của thành phố.
When it comes to budgets, he's basically the czar around here.
Về ngân sách, anh ấy thực sự là **czar** ở đây.