아무 단어나 입력하세요!

"cypress" in Vietnamese

cây bách

Definition

Cây bách là loại cây thân gỗ cao, lá nhỏ nhọn, xanh quanh năm, thường thấy ở vùng ấm hoặc ôn đới và đôi khi ở nghĩa trang.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Cây bách’ dùng để chỉ cây thật, phổ biến trong ngành thực vật và cảnh quan. Trong văn hóa, cây bách thường gắn với ý nghĩa về sự tưởng nhớ hoặc tang tóc. Không nhầm với đảo Síp (Cyprus).

Examples

There is a tall cypress tree in my garden.

Trong vườn của tôi có một cây **bách** cao.

Many cypress trees grow near the river.

Nhiều cây **bách** mọc gần con sông.

A cypress stays green all year long.

**Cây bách** luôn xanh quanh năm.

We walked along a path lined with ancient cypress trees.

Chúng tôi đi bộ trên con đường có hai hàng **cây bách** cổ thụ.

The scent of cypress reminds me of summer holidays in Italy.

Hương thơm của **cây bách** làm tôi nhớ đến những kỳ nghỉ hè ở Ý.

In many cultures, the cypress is a symbol of mourning or remembrance.

Trong nhiều nền văn hóa, **cây bách** là biểu tượng của sự thương tiếc hoặc tưởng nhớ.