Type any word!

"cynicism" in Vietnamese

chủ nghĩa hoài nghichủ nghĩa yếm thế

Definition

Niềm tin rằng con người chủ yếu bị thúc đẩy bởi lợi ích cá nhân, khiến bạn nghi ngờ động cơ hay sự chân thành của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong các thảo luận về chính trị, xã hội với ý nghĩa tiêu cực. Khác với 'skepticism' là chỉ đơn giản nghi ngờ.

Examples

His cynicism made him doubt everyone's good intentions.

**Chủ nghĩa hoài nghi** của anh ấy khiến anh luôn nghi ngờ ý định tốt của mọi người.

The politician's cynicism upset many voters.

**Chủ nghĩa yếm thế** của chính trị gia làm nhiều cử tri thất vọng.

Her comments were full of cynicism.

Những bình luận của cô ấy đầy **chủ nghĩa hoài nghi**.

There's a lot of cynicism about politics these days.

Ngày nay có rất nhiều **chủ nghĩa yếm thế** về chính trị.

Sometimes, a little cynicism keeps you from being disappointed.

Đôi khi, một chút **chủ nghĩa hoài nghi** giúp bạn không bị thất vọng.

His jokes are funny, but they always have a hint of cynicism.

Những câu đùa của anh ấy thật vui, nhưng lúc nào cũng có chút **chủ nghĩa hoài nghi**.