"cynical" in Vietnamese
Definition
Chỉ người luôn nghi ngờ động cơ của người khác và tin rằng mọi hành động tốt đều xuất phát từ lợi ích cá nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn tả thái độ tiêu cực và nghi ngờ, hay sử dụng trong các cụm như 'cynical about'. Không giống như 'sarcastic' (châm biếm) hay 'skeptical' (hoài nghi nhưng không tiêu cực về động cơ).
Examples
He became very cynical after losing his job.
Sau khi mất việc, anh ấy trở nên rất **hoài nghi**.
She gave a cynical laugh at the good news.
Cô ấy cười **hoài nghi** khi nghe tin tốt.
Many people are cynical about politicians.
Nhiều người rất **hoài nghi** về các chính trị gia.
Don't be so cynical—not everyone has a hidden agenda.
Đừng quá **hoài nghi**—không phải ai cũng có động cơ ẩn giấu đâu.
Her cynical attitude makes it hard for her to trust anyone.
Thái độ **hoài nghi** của cô ấy khiến cô khó mà tin tưởng ai được.
After years in sales, he's grown pretty cynical about promises.
Sau nhiều năm làm kinh doanh, anh ấy đã trở nên khá **hoài nghi** với các lời hứa.