"cynic" in Vietnamese
Definition
Người luôn nghi ngờ động cơ tốt của người khác và cho rằng ai cũng hành động vì lợi ích cá nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
'Người hoài nghi' mang ý nghĩa trang trọng và hơi tiêu cực. Thường chỉ người nghi ngờ lòng tốt, động lực của người khác; khác với 'cynical' (tính từ). Hay dùng khi nói về đạo đức, chính trị hoặc lý tưởng.
Examples
Tom is a cynic who never trusts anyone's promises.
Tom là một **người hoài nghi** không bao giờ tin vào lời hứa của ai.
A cynic thinks people help others only for personal gain.
Một **người hoài nghi** cho rằng người ta chỉ giúp người khác vì lợi ích bản thân.
He called her a cynic because she didn't believe his story.
Anh ấy gọi cô ấy là **người hoài nghi** vì cô không tin vào câu chuyện của anh.
Don't be such a cynic—sometimes people really do mean well.
Đừng làm **người hoài nghi** như vậy—đôi khi người ta thực sự có ý tốt mà.
After years in politics, he's become a bit of a cynic.
Sau nhiều năm làm chính trị, anh ấy trở thành một **người hoài nghi**.
It's hard not to be a cynic when you see so much corruption.
Thật khó mà không trở thành một **người hoài nghi** khi chứng kiến quá nhiều tham nhũng.