"cyborg" in Vietnamese
Definition
Người máy sinh học là một thực thể vừa có bộ phận người, vừa có bộ phận máy móc, thường có các phần cơ thể nhân tạo hoặc robot.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong truyện khoa học viễn tưởng hoặc thảo luận công nghệ. Cũng dùng để chỉ người thật có bộ phận máy móc thay thế. Số nhiều: 'những người máy sinh học'.
Examples
The movie is about a cyborg who protects humans.
Bộ phim kể về một **người máy sinh học** bảo vệ con người.
A cyborg has both human and machine parts.
Một **người máy sinh học** vừa có phần người, vừa có phần máy móc.
The scientist became a cyborg after getting a robotic arm.
Nhà khoa học đó trở thành **người máy sinh học** sau khi lắp tay robot.
Do you think we'll ever see real cyborgs in our lifetime?
Bạn có nghĩ rằng chúng ta sẽ thấy **những người máy sinh học** thật trong đời mình không?
Some people call athletes with advanced prosthetics modern cyborgs.
Một số người gọi các vận động viên có chân tay giả hiện đại là **người máy sinh học** thời nay.
He jokes that with his pacemaker, he's part cyborg now.
Anh ấy đùa rằng mình giờ là một phần **người máy sinh học** vì có máy tạo nhịp tim.