"cyanide" in Vietnamese
Definition
Xianua là một hợp chất hóa học cực kỳ độc hại, có thể gây chết người hoặc tổn thương nặng nếu nuốt, hít hoặc tiếp xúc qua da.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Xianua’ thường dùng trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật, hoặc nói về tội phạm, ngộ độc. Không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Hay gặp trong cụm từ như ‘ngộ độc xianua’, ‘viên xianua’.
Examples
Cyanide is a dangerous poison.
**Xianua** là một chất độc nguy hiểm.
Some factories use cyanide in their processes.
Một số nhà máy sử dụng **xianua** trong quy trình của họ.
Accidental cyanide poisoning can be fatal.
Nếu bị ngộ độc **xianua** do nhầm lẫn thì có thể gây tử vong.
The detective suspected that cyanide was used in the crime.
Viên thám tử nghi ngờ **xianua** được sử dụng trong vụ án.
She read a story about secret cyanide pills used by spies.
Cô ấy đọc một câu chuyện về những viên **xianua** bí mật mà điệp viên sử dụng.
Gold mining sometimes involves the use of cyanide to separate gold from rock.
Khai thác vàng đôi khi sử dụng **xianua** để tách vàng ra khỏi đá.