Herhangi bir kelime yazın!

"cy" in Vietnamese

năm nay

Definition

“Cy” là viết tắt không chính thức chỉ “năm nay”, thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh hoặc tài chính. Tùy ngữ cảnh, nó cũng có thể chỉ năm dương lịch hoặc năm tài chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng trong văn viết mang tính nội bộ doanh nghiệp, ví dụ báo cáo hoặc email. Đừng dùng trong văn bản quá trang trọng hoặc với người không quen jargon kinh doanh. Dễ nhầm với 'FY' - năm tài chính.

Examples

The company increased profits in CY compared to last year.

Công ty đã tăng lợi nhuận trong **năm nay** so với năm trước.

The budget for CY has not been approved yet.

Ngân sách cho **năm nay** vẫn chưa được phê duyệt.

Sales in CY are higher than expected.

Doanh số trong **năm nay** cao hơn mong đợi.

Are the CY projections updated every quarter?

Các dự báo **năm nay** có được cập nhật hàng quý không?

Let’s compare last year’s numbers to CY and see the trends.

Hãy so sánh số liệu năm ngoái với **năm nay** để xem xu hướng.

The manager referred to CY targets several times during the meeting.

Quản lý nhắc đến các chỉ tiêu **năm nay** nhiều lần trong cuộc họp.