"cutthroats" in Vietnamese
Definition
Những người sẵn sàng tàn nhẫn, độc ác hoặc làm hại người khác để đạt được mục đích; cũng có thể chỉ những kẻ sát nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
Không chỉ dùng cho 'kẻ giết người' mà còn dùng để chỉ người cực kỳ quyết liệt, không khoan nhượng trong công việc hay cuộc thi. 'cutthroat competition' nghĩa là cạnh tranh cực kỳ khốc liệt.
Examples
The pirates were known as cutthroats.
Bọn cướp biển nổi tiếng là những **kẻ tàn nhẫn**.
The city used to be full of cutthroats after dark.
Thành phố từng đầy rẫy **kẻ tàn nhẫn** sau khi trời tối.
Be careful—those men are cutthroats.
Hãy cẩn thận—những người đó là **kẻ tàn nhẫn**.
In this business, everyone acts like cutthroats to win.
Trong lĩnh vực này, ai cũng hành xử như **kẻ tàn nhẫn** để chiến thắng.
Don’t trust them; they’re a bunch of cutthroats out for themselves.
Đừng tin họ; họ toàn là **kẻ tàn nhẫn** chỉ nghĩ cho bản thân.
The competition became so intense that the players turned into cutthroats.
Cạnh tranh trở nên quá khốc liệt nên các người chơi đã biến thành **kẻ tàn nhẫn**.