"cutthroat" em Vietnamese
Definição
Chỉ một hoàn cảnh, hoạt động hoặc con người cạnh tranh cực kỳ quyết liệt và không khoan nhượng; ai cũng làm mọi thứ để thành công.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng như tính từ trước danh từ ('cutthroat competition' nghĩa là cạnh tranh cực kỳ gay gắt). Mang nghĩa tiêu cực; ám chỉ thiếu công bằng hoặc không nhân nhượng.
Exemplos
There is cutthroat competition in the tech industry.
Ngành công nghệ đang có sự cạnh tranh **khốc liệt**.
Selling houses is a cutthroat business.
Bán nhà là một ngành **cạnh tranh khốc liệt**.
The job market is cutthroat right now.
Thị trường việc làm bây giờ rất **khốc liệt**.
It’s a cutthroat world out there—if you don’t move fast, someone will beat you.
Thế giới ngoài kia rất **khốc liệt**—nếu không nhanh, người khác sẽ vượt qua bạn.
She survived the cutthroat environment of Wall Street.
Cô ấy đã sống sót trong môi trường **khốc liệt** của Phố Wall.
Don’t be fooled by his smile—he has a cutthroat attitude when it comes to winning.
Đừng để nụ cười của anh ấy đánh lừa—anh ấy có thái độ **khốc liệt** khi nói đến thắng thua.