Type any word!

"cutter" in Vietnamese

dao rọc giấytàu tuần tra nhỏ (cutter)

Definition

'Dao rọc giấy' là dụng cụ dùng để cắt giấy, vải hoặc những vật liệu khác. Ngoài ra, 'cutter' cũng chỉ tàu tuần tra nhỏ và nhanh, thường dùng cho lực lượng bảo vệ bờ biển.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dao rọc giấy' thường dùng cho dụng cụ nhỏ cầm tay như dao cắt giấy, dao rọc hộp. Trong lĩnh vực hàng hải, 'cutter' mang nghĩa tàu tuần tra nhỏ, nhanh. Không nhầm với 'máy cắt' công nghiệp.

Examples

I need a cutter to open this box.

Tôi cần một **dao rọc giấy** để mở hộp này.

Be careful with the cutter, it's very sharp.

Cẩn thận với **dao rọc giấy** nhé, nó rất sắc.

The sailor worked on the coast guard cutter.

Thủy thủ làm việc trên **tàu tuần tra nhỏ** của lực lượng bảo vệ bờ biển.

Do you have a cutter? I can't get through this tape.

Bạn có **dao rọc giấy** không? Tôi không cắt được băng keo này.

My dad collects models of old naval cutters.

Bố tôi sưu tầm mô hình các **tàu tuần tra nhỏ** hải quân cổ.

Don't leave the cutter out—someone could get hurt.

Đừng để **dao rọc giấy** bừa bãi—có người có thể bị thương.