"cutler" in Vietnamese
Definition
Người làm hoặc bán dao và các dụng cụ cắt khác gọi là thợ làm dao.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này khá hiếm gặp và mang tính cổ điển. Người Việt thường gọi là 'thợ làm dao' hoặc nói tên cửa hàng cụ thể.
Examples
The cutler made a new set of knives for the kitchen.
**Thợ làm dao** đã làm một bộ dao mới cho nhà bếp.
My grandfather worked as a cutler for many years.
Ông tôi đã làm **thợ làm dao** trong nhiều năm.
A good cutler uses strong steel to make knives.
Một **thợ làm dao** giỏi sẽ dùng thép tốt để làm dao.
You don't see a cutler's shop very often these days.
Ngày nay, bạn hiếm khi thấy một cửa hàng của **thợ làm dao**.
The city was once famous for its skilled cutlers.
Thành phố từng nổi tiếng vì có nhiều **thợ làm dao** giỏi.
If you want a custom knife, you'll probably have to find a local cutler.
Nếu bạn muốn dao đặt riêng, có lẽ bạn sẽ phải tìm một **thợ làm dao** địa phương.