"cutest" in Vietnamese
Definition
'Cutest' dùng để nói ai hoặc cái gì đó dễ thương nhất, đáng yêu nhất so với tất cả những thứ khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật để miêu tả người, động vật hay vật gì đó rất dễ thương, ngọt ngào. Không dùng trong văn viết trang trọng.
Examples
This is the cutest puppy I've ever seen.
Đây là chú chó con **dễ thương nhất** mà tôi từng thấy.
She wore the cutest dress to the party.
Cô ấy mặc chiếc váy **dễ thương nhất** đến bữa tiệc.
That is the cutest kitten in the shelter.
Đó là chú mèo con **dễ thương nhất** ở trại cứu hộ.
You two make the cutest couple!
Hai người là cặp đôi **dễ thương nhất** đấy!
That puppy's eyes are just the cutest.
Đôi mắt của chú cún ấy thật sự **dễ thương nhất**.
Honestly, that's the cutest thing I've ever heard.
Thật sự, đó là điều **dễ thương nhất** tôi từng nghe.