Type any word!

"custodian" in Vietnamese

người trông coingười giám hộngười bảo quản

Definition

Người chịu trách nhiệm chăm sóc, quản lý hoặc bảo vệ tài sản, tòa nhà, hoặc những giá trị quan trọng. Cũng dùng cho người bảo vệ văn hóa, truyền thống.

Usage Notes (Vietnamese)

'Custodian' mang tính trang trọng, chỉ người chịu trách nhiệm trông nom (khác với 'janitor' là lao công, 'guardian' là người bảo hộ). Dùng cho cả ngữ cảnh pháp lý, tài chính, bảo vệ văn hoá. Cụm thường gặp: 'custodian of the building', 'cultural custodian'.

Examples

The custodian locks the doors every night.

**Người trông coi** khoá cửa mỗi tối.

She works as a custodian at the school.

Cô ấy làm việc như một **người trông coi** ở trường.

Each museum has a custodian to care for its art.

Mỗi bảo tàng đều có một **người bảo quản** chăm sóc các tác phẩm nghệ thuật.

He takes his job as custodian of the park very seriously.

Anh ấy rất nghiêm túc với công việc **người quản lý** công viên của mình.

As cultural custodians, elders help to preserve old traditions.

Là **người bảo vệ văn hoá**, các trưởng lão giúp lưu giữ truyền thống.

The bank acts as a custodian for valuable documents.

Ngân hàng đóng vai trò là **người lưu giữ** tài liệu quý giá.