아무 단어나 입력하세요!

"custard" in Vietnamese

kem trứng

Definition

Một loại món tráng miệng ngọt được làm từ sữa, trứng và đường, đôi khi thêm bột để đặc lại. Có thể ăn riêng hoặc dùng làm nhân trong bánh ngọt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kem trứng' có thể là loại lỏng (làm sốt dùng rưới lên món ăn) hoặc loại đặc (làm nhân bánh). Không giống 'pudding' kiểu Mỹ.

Examples

I like to eat custard with fruit.

Tôi thích ăn **kem trứng** với trái cây.

This pie has a sweet custard filling.

Chiếc bánh này có nhân **kem trứng** ngọt.

Pour the custard over the cake before serving.

Đổ **kem trứng** lên bánh trước khi thưởng thức.

My grandma makes the creamiest custard I've ever tasted.

Bà tôi làm món **kem trứng** ngon nhất mà tôi từng ăn.

He ordered apple pie with warm custard on top.

Anh ấy gọi bánh táo với lớp **kem trứng** nóng bên trên.

If the custard is too runny, try cooking it a bit longer.

Nếu **kem trứng** quá lỏng, hãy thử nấu thêm một chút nữa.