"cuss" in Vietnamese
Definition
Dùng lời nói thô tục, lời chửi để thể hiện sự tức giận hoặc khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cuss' là từ không trang trọng, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, nhẹ hơn 'curse' và 'swear'. 'Cuss someone out' dùng để nói người khác một cách nặng nề. Tránh dùng trong các tình huống trang trọng.
Examples
Please don't cuss in front of the children.
Làm ơn đừng **chửi thề** trước mặt trẻ con.
He began to cuss when he dropped his phone.
Anh ấy bắt đầu **chửi thề** khi làm rơi điện thoại.
Do you cuss when you're angry?
Bạn có **chửi thề** khi bạn tức giận không?
She really cussed me out after I broke her laptop.
Sau khi tôi làm hỏng laptop của cô ấy, cô ấy đã **chửi tôi thậm tệ**.
It's not okay to cuss at your coworkers, even if you're upset.
Không nên **chửi thề** với đồng nghiệp, dù bạn có bực tức.
My grandma hates when people cuss on TV.
Bà tôi rất ghét khi có người **chửi thề** trên TV.