"cushions" in Vietnamese
Definition
Tấm đệm mềm, thường có ruột bằng mút hoặc lông, dùng để tựa hoặc ngồi lên, thường đặt trên ghế hoặc ghế sofa.
Usage Notes (Vietnamese)
'Gối tựa' khác với 'gối ngủ', thường dùng trang trí hoặc tựa lưng/ghế, không phải để ngủ. 'Throw cushions' là gối trang trí nhỏ.
Examples
There are four cushions on the sofa.
Có bốn **gối tựa** trên ghế sofa.
I bought new cushions for my chair.
Tôi đã mua **gối tựa** mới cho ghế của mình.
The cat is sleeping on the pile of cushions.
Con mèo đang ngủ trên đống **gối tựa**.
Can you fluff up the cushions before the guests arrive?
Bạn có thể vỗ phồng **gối tựa** lên trước khi khách đến không?
I always lose the remote between the cushions.
Tôi luôn làm mất điều khiển ở giữa các **gối tựa**.
Those colorful cushions really brighten up the room.
Những chiếc **gối tựa** nhiều màu sắc đó thật sự làm căn phòng sáng bừng lên.