"cushion" in Vietnamese
Definition
Một chiếc gối mềm hoặc đệm, thường dùng trên ghế, sofa hoặc giường để tạo sự thoải mái hoặc trang trí. Cũng có thể chỉ thứ gì đó giúp giảm chấn động hoặc bảo vệ khỏi va đập.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong trang trí nội thất; 'cushion' là gối trang trí/đệm, khác với 'pillow' (gối đầu khi ngủ). Có thể dùng hình ảnh cho ý nghĩa giảm rủi ro.
Examples
There is a red cushion on the sofa.
Có một **gối tựa** màu đỏ trên ghế sofa.
I put a cushion on my chair for comfort.
Tôi đặt một **gối tựa** trên ghế cho êm.
The thick cushion protected the vase when it fell.
**Đệm** dày đã bảo vệ chiếc bình khi nó rơi.
She hugged the cushion tightly while watching a scary movie.
Cô ấy ôm chặt **gối tựa** khi xem phim kinh dị.
My cat loves to sleep on any cushion she finds.
Mèo của tôi thích nằm lên mọi **gối tựa** nó tìm được.
After a long day, I just want to sink into the couch and the soft cushions.
Sau một ngày dài, tôi chỉ muốn ngả lưng vào ghế sofa và những chiếc **gối tựa** mềm mại.