Type any word!

"curves" in Vietnamese

đường cong

Definition

Đường cong là những đường hoặc hình dáng uốn lượn, không thẳng. Từ này cũng dùng để chỉ những đường nét hấp dẫn của cơ thể người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với toán học, đường xá, hoặc vóc dáng cơ thể (thường mang ý tích cực). Khi nói về hình thể hấp dẫn, luôn dùng số nhiều.

Examples

The road has many sharp curves.

Con đường này có nhiều **đường cong** gấp.

She drew two beautiful curves on her paper.

Cô ấy đã vẽ hai **đường cong** đẹp trên giấy của mình.

Math students learn about different curves.

Học sinh toán học về các loại **đường cong** khác nhau.

Her dress shows off her curves beautifully.

Chiếc váy của cô ấy làm nổi bật các **đường cong** của cô ấy thật đẹp.

Be careful! The road gets tricky in those curves.

Cẩn thận! Đoạn đường chỗ những **đường cong** đó rất khó đi.

Artists love drawing natural curves to make their work look real.

Các nghệ sĩ thích vẽ các **đường cong** tự nhiên để tác phẩm trông thật hơn.