Tapez n'importe quel mot !

"curved" in Vietnamese

cong

Definition

Có hình dạng uốn cong mềm mại, không thẳng. Thường dùng cho đường, vật thể hoặc phần nào đó có độ cong nhẹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi cùng các danh từ như 'đường cong', 'tường cong', 'nụ cười cong'. 'Curved' khác với 'bent', vì không ngụ ý bị gãy hoặc góc sắc nhọn.

Examples

The road ahead is curved.

Con đường phía trước **cong**.

The cat has a curved tail.

Cái đuôi của con mèo **cong**.

She drew a curved line on the paper.

Cô ấy đã vẽ một đường **cong** trên giấy.

The building's curved walls made it look unique.

Những bức tường **cong** của toà nhà làm nó trở nên độc đáo.

I love the curved shape of this modern chair.

Tôi thích dáng **cong** của chiếc ghế hiện đại này.

He gave me a big, curved smile when he saw me.

Anh ấy đã nở một nụ cười **cong** thật tươi khi thấy tôi.