Type any word!

"curve" in Vietnamese

đường conguốn cong (động từ)

Definition

Đường cong là hình dạng mềm mại không thẳng, ví dụ như mép của vòng tròn. Động từ chỉ việc làm cho vật gì đó trở nên cong hoặc uốn cong.

Usage Notes (Vietnamese)

'đường cong' dùng cho hình dáng trên đường, đồ vật hay biểu đồ. 'sharp curve' là khúc cua gắt, nguy hiểm; 'learning curve' là tiến trình học tập; 'curve the ball' dùng trong thể thao. Không nhầm với 'bend' - 'curve' là hình dạng, 'bend' là hành động.

Examples

The road makes a curve to the left.

Con đường rẽ thành một **đường cong** bên trái.

Draw a curve with your pencil.

Vẽ một **đường cong** bằng bút chì của bạn.

The river curves through the city.

Dòng sông **uốn lượn** qua thành phố.

Watch out—there’s a sharp curve up ahead.

Cẩn thận—phía trước có một **đường cong** gắt.

He tried to curve the ball around the wall, but it missed the goal.

Anh ấy đã cố **uốn** bóng vòng qua hàng rào, nhưng lại sút trượt.

It took me a while to get over the steep learning curve at my new job.

Tôi mất một thời gian để vượt qua **learning curve** dốc ở công việc mới.