"curtains" in Vietnamese
Definition
Vải hoặc vật liệu tương tự treo trước cửa sổ để chắn sáng, tạo sự riêng tư hoặc trang trí phòng. Trong nhà hát, 'rèm cửa' cũng chỉ tấm rèm lớn ở phía trước hoặc hai bên sân khấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều khi nói về rèm cửa sổ: 'mở rèm', 'đóng rèm'. Số ít thường dùng cho một tấm hoặc trong nhà hát. Không nên nhầm với 'blinds' (rèm sáo).
Examples
Please close the curtains before you leave.
Trước khi đi, hãy đóng **rèm cửa** lại nhé.
The curtains are blue and very long.
**Rèm cửa** màu xanh dương và rất dài.
She bought new curtains for the bedroom.
Cô ấy đã mua **rèm cửa** mới cho phòng ngủ.
Can you draw the curtains? The sun is right in my eyes.
Bạn kéo **rèm cửa** lại được không? Nắng chiếu thẳng vào mắt mình.
I opened the curtains and realized it was already snowing.
Tôi mở **rèm cửa** và nhận ra đã có tuyết rơi rồi.
These curtains make the whole room feel warmer.
Những **rèm cửa** này làm cho cả căn phòng cảm giác ấm áp hơn.