Herhangi bir kelime yazın!

"curtain" in Vietnamese

rèm

Definition

Rèm là một tấm vải treo trước cửa sổ, sân khấu hoặc lối ra vào để chắn sáng, tạo sự riêng tư hoặc trang trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Rèm thường dùng cho cửa sổ: 'open the curtains' (mở rèm), 'close the curtains' (đóng rèm). Trong nhà hát, 'the curtain' còn chỉ màn sân khấu. Đừng nhầm với 'blind', thường là loại làm từ nan chứ không phải vải.

Examples

She opened the curtain to let in some light.

Cô ấy mở **rèm** cho ánh sáng vào.

The blue curtains match the sofa.

**Rèm** màu xanh hợp với ghế sofa.

Please close the curtain before you change.

Làm ơn kéo **rèm** lại trước khi bạn thay đồ.

I knew someone was home because I saw the curtain move.

Tôi biết có người ở nhà vì thấy **rèm** chuyển động.

Can you pull the curtain a bit? The sun is in my eyes.

Bạn kéo **rèm** vào một chút được không? Nắng đang chiếu vào mắt tôi.

When the curtain came down, the audience clapped for five minutes.

Khi **rèm** hạ xuống, khán giả đã vỗ tay suốt năm phút.