"curt" in Vietnamese
Definition
Nói chuyện hoặc trả lời một cách ngắn gọn, lạnh lùng, đôi khi hơi bất lịch sự, không biểu lộ sự thân thiện.
Usage Notes (Vietnamese)
'Curt' thường dùng trong văn viết hay mô tả, không dùng trong nói chuyện hàng ngày. Hay đi với 'curt reply', 'curt tone', để miêu tả cách trả lời ngắn gọn mà lạnh lùng, không lịch sự. Khác với 'short' và 'blunt'.
Examples
His curt answer surprised everyone.
Câu trả lời **cộc lốc** của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên.
The manager gave a curt reply to the question.
Quản lý đã trả lời câu hỏi một cách **cộc lốc**.
She sounded curt on the phone.
Cô ấy nghe **cộc lốc** qua điện thoại.
Sorry if I seemed curt earlier—I was just in a hurry.
Xin lỗi nếu lúc nãy tôi có **cộc lốc** — tôi chỉ đang vội thôi.
His text messages are always so curt. I can never tell if he’s mad!
Tin nhắn của anh ấy lúc nào cũng **cộc lốc**. Tôi chẳng biết anh ấy có đang giận không!
Her curt dismissal of their idea made the team feel discouraged.
Việc cô ấy **cộc lốc** gạt bỏ ý tưởng của họ khiến cả nhóm nản lòng.