Ketik kata apa saja!

"curse" in Vietnamese

lời nguyềnlời chửi

Definition

Lời nguyền là mong muốn điều xấu xảy ra cho ai đó bằng phép thuật hoặc sức mạnh siêu nhiên, hoặc cũng có thể là lời nói tục khi tức giận.

Usage Notes (Vietnamese)

'curse' vừa chỉ câu thần chú nguyền rủa, vừa chỉ lời chửi. 'curse word' là từ chửi. Mạnh hơn nhiều so với 'vận xui'.

Examples

The old woman put a curse on the king.

Bà lão đã đặt một **lời nguyền** lên nhà vua.

He cursed when he hit his hand.

Anh ấy đã **chửi** khi bị đau tay.

That word is a curse word.

Từ đó là một **lời chửi**.

Sometimes I curse under my breath when the internet stops working.

Đôi khi tôi **chửi** thầm khi mạng bị mất.

People say this house is cursed, but I don't believe it.

Mọi người nói ngôi nhà này bị **nguyền rủa**, nhưng tôi không tin.

Winning the lottery felt like a blessing, but fame turned into a curse.

Trúng số tưởng là may mắn, nhưng sự nổi tiếng lại biến thành **lời nguyền**.