"curry" in Vietnamese
Definition
Một món ăn có nguồn gốc từ Nam Á, gồm thịt hoặc rau nấu với gia vị, thường ăn với cơm. Cũng dùng để chỉ hỗn hợp gia vị dùng cho món này.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong tiếng Anh, 'curry' chỉ món ăn hoặc hỗn hợp gia vị. Có nhiều loại khác nhau như 'Indian curry', 'Thai curry'. Đối với món ăn thì đếm được ('a curry'), còn gia vị thì không đếm được ('some curry powder').
Examples
We had chicken curry for dinner last night.
Tối qua chúng tôi ăn **cà ri** gà.
She loves the spicy flavor of curry.
Cô ấy thích vị cay của **cà ri**.
Can you buy some curry powder at the store?
Bạn có thể mua chút bột **cà ri** ở cửa hàng không?
There are so many different types of curry around the world.
Trên thế giới có rất nhiều loại **cà ri** khác nhau.
My favorite comfort food is a hot bowl of curry with rice.
Món ăn khiến tôi thấy dễ chịu nhất là một bát **cà ri** nóng với cơm.
He added too much curry powder, so the dish turned out really spicy.
Anh ấy cho quá nhiều bột **cà ri**, nên món này cay quá.