"curriculum" in Vietnamese
Definition
Chương trình giảng dạy là tập hợp các môn học và nội dung được giảng dạy trong trường, khoá học hoặc một chương trình giáo dục.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chương trình giảng dạy' dùng trong ngữ cảnh học thuật và mang tính tổng thể. Không giống 'đề cương môn học' (syllabus), dùng cho từng môn riêng lẻ. Thường đi kèm từ như 'thiết kế', 'cải tiến', 'quốc gia'.
Examples
The school changed its curriculum last year.
Trường đã thay đổi **chương trình giảng dạy** vào năm ngoái.
English is part of the curriculum in my country.
Tiếng Anh là một phần của **chương trình giảng dạy** ở nước tôi.
The new curriculum includes science and art.
**Chương trình giảng dạy** mới có thêm môn khoa học và nghệ thuật.
We're designing a modern curriculum to prepare students for future jobs.
Chúng tôi đang thiết kế **chương trình giảng dạy** hiện đại để chuẩn bị cho học sinh những công việc trong tương lai.
Many teachers think the current curriculum is too focused on exams.
Nhiều giáo viên cho rằng **chương trình giảng dạy** hiện tại quá tập trung vào các kỳ thi.
If you want to check what you'll learn, look at the course curriculum online.
Nếu muốn kiểm tra nội dung sẽ học, hãy xem **chương trình giảng dạy** của khoá học trên mạng.