Type any word!

"curly" in Vietnamese

xoăn

Definition

Có nhiều lọn hay xoắn, thường dùng để chỉ tóc thành vòng hoặc sóng thay vì thẳng. Cũng có thể mô tả vật gì đó có hình uốn lượn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp nhất trong “curly hair”. Nếu chỉ hơi uốn nhẹ thì gọi là “wavy”. Ngoài tóc, dùng cho đồ có hình xoắn như “curly fries”. “Curly” là tích cực/trung tính, còn “frizzy” nghĩa là xoăn rối, không gọn.

Examples

She has curly hair.

Cô ấy có mái tóc **xoăn**.

The dog’s tail is very curly.

Đuôi của con chó rất **xoăn**.

I bought some curly fries with my burger.

Tôi đã mua một ít khoai tây chiên **xoăn** ăn với bánh burger.

My hair gets really curly when it’s humid.

Khi trời ẩm, tóc tôi trở nên rất **xoăn**.

She prefers her hair straight, but it’s naturally curly.

Cô ấy thích tóc thẳng, nhưng tóc của cô ấy vốn **xoăn**.

Do you want your parsley curly or flat-leaf?

Bạn muốn rau mùi tây **xoăn** hay lá phẳng?