Type any word!

"curls" in Vietnamese

lọn tócđộng tác cuốn tạ (curls)

Definition

Lọn tóc là sợi tóc uốn thành vòng hoặc xoắn. Ngoài ra, từ này còn dùng cho động tác tập gym uốn tay nâng tạ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng dạng số nhiều khi nói về tóc hoặc tập thể dục. "Tight curls" chỉ tóc xoăn sát, "soft curls" là lọn xoăn nhẹ. "Waves" là tóc gợn sóng, khác với "curls".

Examples

Her hair is full of curls.

Tóc cô ấy đầy những **lọn tóc**.

He does curls at the gym to get stronger arms.

Anh ấy tập **curls** ở phòng gym để tay khỏe hơn.

The little girl has natural curls.

Cô bé có **lọn tóc** tự nhiên.

I wish my hair had more curls—it's boring when it's flat.

Ước gì tóc mình có thêm **lọn tóc**—thẳng quá nhìn chán.

How many curls can you do without stopping?

Bạn có thể thực hiện được bao nhiêu **curls** liên tục?

Those perfect curls are the result of hours with a curling iron.

Những **lọn tóc** hoàn hảo đó là kết quả của hàng giờ dùng máy uốn.