"curling" in Vietnamese
Definition
Môn curling là một môn thể thao đồng đội trên băng, trong đó người chơi trượt các hòn đá nặng về phía mục tiêu được đánh dấu trên mặt băng. Môn này rất phổ biến ở Canada và Bắc Âu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ dùng cho môn thể thao trên băng, không cùng nghĩa với động từ 'curling' (xoắn lại). Chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh thể thao.
Examples
I watched curling on TV last night.
Tối qua tôi đã xem **môn curling** trên TV.
Canada is famous for curling.
Canada nổi tiếng với **môn curling**.
Many people learn curling in winter.
Nhiều người học **môn curling** vào mùa đông.
Have you ever tried playing curling? It’s harder than it looks!
Bạn đã từng thử chơi **môn curling** chưa? Thực ra nó khó hơn bạn nghĩ đấy!
My friends joined a local curling club last year.
Bạn bè tôi đã tham gia câu lạc bộ **curling** ở địa phương vào năm ngoái.
During the Olympics, I get really into watching curling matches.
Vào dịp Thế vận hội, tôi rất thích xem các trận **curling**.