"curiously" in Vietnamese
Definition
Thể hiện sự tò mò hoặc mong muốn tìm hiểu điều gì đó; cũng có thể mang ý nghĩa kỳ lạ hoặc bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đứng trước động từ: 'curiously asked'. Ngoài nghĩa 'tò mò', còn dùng để nói điều gì kỳ lạ: 'Curiously, không ai trả lời.' Phân biệt 'curiously' (tò mò) và 'curiously enough' (lạ thay).
Examples
The child looked curiously at the gift.
Đứa trẻ nhìn món quà một cách **tò mò**.
He listened curiously to the conversation.
Anh ấy lắng nghe cuộc trò chuyện một cách **tò mò**.
She peered curiously through the window.
Cô ấy nhìn qua cửa sổ một cách **tò mò**.
Curiously, nobody wanted dessert after dinner.
**Kỳ lạ thay**, không ai muốn ăn tráng miệng sau bữa tối.
She acted curiously when I mentioned her name.
Cô ấy cư xử **lạ lùng** khi tôi nhắc đến tên cô.
The cat sniffed the new furniture curiously.
Con mèo ngửi đồ đạc mới một cách **tò mò**.