Type any word!

"curfew" in Vietnamese

lệnh giới nghiêm

Definition

Lệnh giới nghiêm là quy định yêu cầu mọi người phải ở trong nhà vào những giờ nhất định, thường là vào ban đêm để đảm bảo an toàn hoặc theo pháp luật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lệnh giới nghiêm' thường dùng trong bối cảnh chính quyền áp đặt hoặc cha mẹ quy định giờ về nhà cho con. Ví dụ: 'áp đặt lệnh giới nghiêm'. 'Vi phạm giờ giới nghiêm' cũng phổ biến.

Examples

The city announced a curfew starting at 10 PM.

Thành phố đã thông báo **lệnh giới nghiêm** bắt đầu từ 10 giờ tối.

Children must be home before their curfew.

Trẻ em phải về nhà trước **lệnh giới nghiêm** của mình.

During the storm, there was a strict curfew.

Trong cơn bão, có **lệnh giới nghiêm** nghiêm ngặt.

My parents set my weekend curfew at midnight.

Ba mẹ đặt **giờ giới nghiêm** cuối tuần của tôi là 12 giờ đêm.

If you miss curfew, you might get in trouble with your parents.

Nếu bạn về muộn sau **giờ giới nghiêm**, bạn sẽ bị bố mẹ trách phạt.

The government lifted the curfew after things calmed down.

Khi mọi chuyện ổn định, chính phủ đã dỡ bỏ **lệnh giới nghiêm**.