"cures" in Vietnamese
Definition
Các phương pháp chữa trị là những cách giúp ai đó khỏi bệnh hoặc giải pháp giải quyết hoàn toàn một vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng nói về điều trị y tế nhưng cũng có thể dùng nghĩa bóng cho giải pháp hoàn toàn. Một số kết hợp như 'miracle cures', 'natural cures'. Không đồng nghĩa với 'medicine' hay 'care'.
Examples
Doctors are working hard to find new cures for cancer.
Các bác sĩ đang cố gắng tìm ra những **phương pháp chữa trị** mới cho bệnh ung thư.
Some plants are used as natural cures.
Một số loại cây được dùng làm **phương pháp chữa trị tự nhiên**.
She believes there are no quick cures for stress.
Cô ấy tin rằng không có **cách chữa khỏi** nhanh cho căng thẳng.
A lot of so-called miracle cures online don’t really work.
Nhiều **phương pháp chữa trị** được gọi là kỳ diệu trên mạng thực ra không hiệu quả.
He’s always looking for new cures for his allergies.
Anh ấy lúc nào cũng tìm kiếm **cách chữa trị** mới cho dị ứng của mình.
Some problems just don’t have easy cures, no matter how hard you try.
Một số vấn đề dù cố gắng thế nào cũng không có **cách chữa trị dễ dàng**.