Type any word!

"curb" in Vietnamese

lề đườngkiểm soáthạn chế

Definition

“Curb” chỉ phần mép lề đá bên đường, hoặc hành động kiểm soát, hạn chế một điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ “lề đường” hay gặp trong tiếng Anh Mỹ, còn động từ 'curb' dùng trang trọng cho nghĩa kiểm soát, ví dụ ‘curb your excitement’. ‘Kerb’ là dạng tiếng Anh Anh cho lề đường.

Examples

He sat on the curb and waited for the bus.

Anh ấy ngồi trên **lề đường** và đợi xe buýt.

Please curb your dog near the park.

Vui lòng **kiểm soát** chó của bạn gần công viên.

New rules will curb smoking in public places.

Quy định mới sẽ **hạn chế** việc hút thuốc nơi công cộng.

He tripped over the curb while crossing the street at night.

Anh ấy bị vấp vào **lề đường** khi băng qua đường vào ban đêm.

We need to curb our expenses if we want to save money.

Nếu muốn tiết kiệm tiền, chúng ta cần **kiểm soát** chi tiêu của mình.

It’s hard to curb your sweet tooth during the holidays.

Thật khó để **kiểm soát** sở thích ăn ngọt trong dịp lễ.