"curator" em Vietnamese
Definição
Người phụ trách là người quản lý các bộ sưu tập trong bảo tàng hoặc phòng trưng bày nghệ thuật, đồng thời tổ chức triển lãm và bảo quản hiện vật.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực bảo tàng, phòng trưng bày nghệ thuật và môi trường chuyên nghiệp. Đôi khi cũng nói về người lựa chọn nội dung trên mạng ('content curator'), KHÔNG nhầm với 'creator'.
Exemplos
The curator explained the history of the painting to visitors.
**Người phụ trách** đã giải thích lịch sử bức tranh cho khách tham quan.
A new curator started working at the science museum.
Một **người phụ trách** mới bắt đầu làm việc tại bảo tàng khoa học.
The curator arranged the ancient statues in the main hall.
**Người phụ trách** đã sắp xếp các bức tượng cổ trong sảnh chính.
As a curator, she often travels the world to find new pieces for the museum.
Là một **người phụ trách**, cô ấy thường xuyên đi nhiều nơi trên thế giới để tìm hiện vật mới cho bảo tàng.
The art curator invited the artist for a special gallery talk.
**Người phụ trách** nghệ thuật đã mời họa sĩ tham dự buổi nói chuyện đặc biệt ở phòng triển lãm.
He’s not just a curator; he’s also an expert in Egyptian history.
Anh ấy không chỉ là một **người phụ trách** mà còn là chuyên gia về lịch sử Ai Cập.