Type any word!

"cur" in Vietnamese

chó laichó hoang

Definition

Chỉ chó lai không rõ nguồn gốc, thường là chó hung dữ hoặc chó hoang; từ này mang sắc thái coi thường.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cur' ít dùng trong giao tiếp hiện đại, mang ý nghĩa xúc phạm; có thể thấy trong sách hoặc khi chỉ trích rất mạnh.

Examples

The angry cur barked at everyone who passed by.

Con **chó lai** giận dữ sủa vào tất cả những người đi qua.

We found a sad-looking cur by the road.

Chúng tôi tìm thấy một con **chó lai** trông buồn bã bên vệ đường.

The cur chased the cat up the tree.

Con **chó lai** đã đuổi con mèo leo lên cây.

Don’t trust that cur—he bites anyone who gets close.

Đừng tin con **chó hoang** đó—nó cắn bất cứ ai đến gần.

He called his opponent a worthless cur during the heated debate.

Anh ấy gọi đối thủ là **chó hoang vô dụng** trong cuộc tranh luận quyết liệt.

On stormy nights, you can sometimes hear a lonely cur howling in the distance.