"cur" in Vietnamese
Definition
Chỉ chó lai không rõ nguồn gốc, thường là chó hung dữ hoặc chó hoang; từ này mang sắc thái coi thường.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cur' ít dùng trong giao tiếp hiện đại, mang ý nghĩa xúc phạm; có thể thấy trong sách hoặc khi chỉ trích rất mạnh.
Examples
The angry cur barked at everyone who passed by.
Con **chó lai** giận dữ sủa vào tất cả những người đi qua.
We found a sad-looking cur by the road.
Chúng tôi tìm thấy một con **chó lai** trông buồn bã bên vệ đường.
The cur chased the cat up the tree.
Con **chó lai** đã đuổi con mèo leo lên cây.
Don’t trust that cur—he bites anyone who gets close.
Đừng tin con **chó hoang** đó—nó cắn bất cứ ai đến gần.
He called his opponent a worthless cur during the heated debate.
Anh ấy gọi đối thủ là **chó hoang vô dụng** trong cuộc tranh luận quyết liệt.
On stormy nights, you can sometimes hear a lonely cur howling in the distance.