"cupid" in Vietnamese
Definition
Cupid là vị thần Tình yêu trong thần thoại La Mã, thường được mô tả là em bé có cánh cầm cung tên. Từ này cũng chỉ người hay tạo điều kiện cho người khác yêu nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Viết hoa 'Cupid' dùng cho vị thần hay con tuần lộc của ông già Noel. Viết thường 'cupid' chỉ người mai mối hoặc đồ trang trí tình yêu. 'Playing cupid' nghĩa là làm ông tơ bà nguyệt. Gắn bó mật thiết với ngày Valentine.
Examples
Cupid is the Roman god of love.
**Cupid** là vị thần Tình yêu của La Mã.
The Valentine's Day card had little cupids on it.
Thiệp Valentine có những hình **Cupid** nhỏ trên đó.
Legend says Cupid's arrow makes people fall in love.
Truyền thuyết kể rằng mũi tên của **Cupid** khiến người ta yêu nhau.
My mom is always playing cupid — she tried to set me up with the neighbor's son.
Mẹ tôi luôn làm **Cupid** — bà lại cố gán ghép tôi với con trai nhà hàng xóm.
It looks like Cupid struck — those two can't stop staring at each other.
Có vẻ **Cupid** đã bắn trúng rồi — hai người đó không ngừng nhìn nhau.
"Stupid Cupid, stop picking on me!" she joked after yet another awkward blind date.
"**Cupid** ngốc nghếch, thôi đừng chọc phá tôi nữa!" cô ấy đùa sau một buổi hẹn hò mù lạ lùng nữa.