"cum" in Vietnamese
Definition
Từ lóng tục chỉ việc xuất tinh khi quan hệ hoặc đạt cực khoái; cũng có thể dùng để chỉ tinh dịch.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này cực kỳ tục và chỉ dùng trong tình huống thân mật, người lớn hoặc nội dung khiêu dâm. Không nên sử dụng trong giao tiếp lịch sự. Không nhầm với 'come' (đến, tới).
Examples
He said he couldn't cum under stress.
Anh ấy nói anh ấy không thể **ra** khi bị căng thẳng.
Some people feel embarrassed to talk about cum.
Một số người cảm thấy ngại khi nói về **ra**.
He cleaned up the cum afterwards.
Anh ấy đã dọn dẹp **tinh dịch** sau đó.
He was embarrassed because he came too quickly.
Anh ấy thấy xấu hổ vì **ra** quá nhanh.
Some people find the word 'cum' vulgar or offensive.
Một số người thấy từ '**ra**' là thô tục hoặc gây xúc phạm.
Don't use the word 'cum' in public or formal speech.
Đừng dùng từ '**ra**' trong lời nói trước công chúng hoặc trang trọng.