"cultures" بـVietnamese
التعريف
Các nhóm hoặc xã hội khác nhau với phong tục, niềm tin, nghệ thuật và cách sống riêng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Luôn ở dạng số nhiều, thường đi với 'khác nhau', 'pha trộn', 'giữa', 'khám phá'. 'Culture' số ít mang nghĩa khác.
أمثلة
There are many cultures in the world.
Trên thế giới có nhiều **nền văn hóa**.
We learned about different cultures at school.
Chúng tôi đã học về các **nền văn hóa** khác nhau ở trường.
Some foods are popular in many cultures.
Một số món ăn phổ biến ở nhiều **nền văn hóa**.
Traveling lets you experience new cultures firsthand.
Đi du lịch giúp bạn trải nghiệm các **nền văn hóa** mới trực tiếp.
My city is a mix of many cultures living together.
Thành phố của tôi là sự pha trộn của nhiều **nền văn hóa** cùng sống với nhau.
There can be misunderstandings when cultures interact.
Có thể xảy ra hiểu lầm khi các **nền văn hóa** tương tác với nhau.